So sánh VinFast Wild và Ford Ranger

Ford Ranger hay VinFast Wild

So sánh VinFast Wild và Ford Ranger – Nên chọn mẫu bán tải nào?

So sánh VinFast Wild và Ford Ranger là chủ đề được nhiều khách hàng quan tâm.

Hai mẫu xe có hướng phát triển khác nhau.

Ford Ranger nổi bật với khả năng vận hành và tính thực dụng.
VinFast Wild gây chú ý với thiết kế hiện đại và động cơ điện.

So sánh VinFast Wild và Ford Ranger

Tiêu chí Ford Ranger VinFast Wild
Thương hiệu Ford VinFast
Kiểu xe Bán tải Bán tải
Động cơ Diesel, Xăng với phiên bản Raptor Điện
Hệ truyền động Động cơ đốt trong Thuần điện
Thiết kế Mạnh mẽ, thực dụng Hiện đại, tương lai
Nội thất Rộng rãi, nhiều tiện nghi Tối giản, hiện đại
Trang bị Nhiều công nghệ và tiện nghi Tập trung công nghệ
An toàn Nhiều tính năng hỗ trợ lái Dự kiến nhiều công nghệ an toàn
Phiên bản 5 phiên bản: XLS 4×2, 4×4, WildTrak 2.0,WildTrak 3.0 V6, Raptor 3.0 V6 Dự kiến 2 phiên bản
Giá tham khảo 707 triệu cho phiên bản 1 cầu Dự kiến từ khoảng 800 triệu đồng

1. Ford Ranger – Bán tải mạnh mẽ, đa dụng

Ford Ranger có thiết kế cơ bắp và khỏe khoắn.

Xe phù hợp cho cả gia đình và công việc.

Khoang nội thất hiện đại.
Không gian sử dụng rộng rãi.
Trang bị tiện nghi đa dạng.

Một số phiên bản có:

  • Màn hình giải trí lớn.
  • Đồng hồ kỹ thuật số.
  • Sạc không dây.
  • Apple CarPlay và Android Auto.
  • Camera hỗ trợ đỗ xe.
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe.
  • Các chế độ lái.

2. Ford Ranger nổi bật về an toàn

Ranger được trang bị nhiều công nghệ hỗ trợ lái.

Tùy từng phiên bản, xe có thể sở hữu:

  • Cảnh báo điểm mù.
  • Cảnh báo phương tiện cắt ngang.
  • Cảnh báo va chạm.
  • Phanh khẩn cấp tự động.
  • Hỗ trợ duy trì làn đường.
  • Kiểm soát hành trình thích ứng.
  • Camera và cảm biến đỗ xe.

Đây là lợi thế lớn khi sử dụng xe hàng ngày.

3. VinFast Wild – Bán tải điện thế hệ mới

VinFast Wild sở hữu thiết kế khác biệt.

Ngoại hình mang phong cách tương lai.
Khoang lái hướng đến trải nghiệm công nghệ.

Động cơ điện mang đến cách vận hành khác biệt so với Ranger.

VinFast Wild phù hợp với khách hàng yêu thích xe điện và công nghệ mới.

4. Nên mua Ford Ranger hay VinFast Wild?

Nếu ưu tiên khả năng vận hành, tính thực dụng và nhiều lựa chọn phiên bản, Ford Ranger là lựa chọn đáng cân nhắc.

Nếu ưu tiên xe điện, thiết kế tương lai  VinFast Wild là mẫu xe đáng chú ý.

Kết luận

Qua so sánh VinFast Wild và Ford Ranger, mỗi mẫu xe đều có lợi thế riêng.

Ford Ranger phù hợp với khách hàng cần một mẫu bán tải mạnh mẽ, thực dụng và đa dụng.

VinFast Wild phù hợp với khách hàng muốn trải nghiệm bán tải điện

Việc lựa chọn nên dựa trên nhu cầu sử dụng, ngân sách và thói quen di chuyển.

KHUYẾN MÃI KHI MUA FORD RANGER Đà Lạt 

– GIảm tiền mặt, tặng phụ kiện: Chi tiết xin liên hệ phòng kinh doanh Ford Đà Lạt qua hotline: 034.4647.456- Xe đủ màu, đủ phiên bản. có xe giao ngay- Thủ tục nhanh gọn, không phát sinh chi phí

Giá xe từ: 707 – 1.093 triệu – Nhận xe chỉ với 262 triệu

[/ux_text]

Ford Ranger XLS 4×2 2026

Giá từ:707.000.000đ
Trả trước chỉ từ 250Tr

Ford Ranger XLS 4×4 2026

Giá từ:776.000.000đ
Trả trước chỉ từ 270Tr

Ford Ranger Wildtrak 4×4 2.0

Giá từ: 949.000.000đ
Trả trước chỉ từ 360Tr

Ford Ranger Wildtrak 4×4 3.0

Giá từ:1.093.000.000đ
Trả trước chỉ từ 414Tr

Bảng màu của Ford Territory

Tư vấn trả góp & Báo giá xe Ford Ranger Đà Lạt | HotLine: 0344.647.456 (PKD)

NHẬN BÁO GIÁ LĂN BÁNH





    [/col_inner]

    Thông số kỹ thuật Ford Ranger 2026

    Ford Ranger

    Giá niêm yết (VNĐ): 1.093.000.000 - Nhận xe chỉ với 414 triệu

    Ford Ranger Wildtrak 3.0

    z7847623928673_140fbf4431a48638ad3e663594a23570
    previous arrow
    next arrow
    Động cơ & Tinh năng vận hành / Power and Performance • Loại cabin / Cab style: Cabin kép / Double cab • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) 250 (183.8 KW) / 3250 Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 600 / 1750-2250 • Tiêu chuẩn khí thải / Emision Level: EURO 5 • Hệ thống truyền động / Drivetrain: Hai cáu chù động / 4×4 • Gài cầu điện / Shift – on – fly: Có / With • Kiềm soát đường địa hình / Terrain Management System: Có / With • Khóa vi sai cầu sau / Reare-locking Differential: Có / With • Hộp số / Transmission: Số tự động 10 cấp điện tử /10 speeds AT E-Shifter • Trợ lực lái / Assisted Steering: Trợ lực lái điện / EPAS
    • Dài x Rộng x Cao 5346 x 1918 x 1884 (mm)• Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm): 219 • Chiều dài cơ sở/ Wheel Base (mm): 3270 • Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm): 6350 • Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel Tank Capacity (L): 80
    • Hệ thống treo trước / Front Suspension: Hệ thõng treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn / Independent springs, anti-roll bar & tubular double acting shock absorbers • Hệ thống treo sau / Rear Suspension: Loại nhíp với ống giảm chấn / Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
    • Phanh trước / Front Brake: Phanh Đĩa / Disc brake • Phanh sau / Rear Brake: Phanh Đĩa / Disc brake • Mâm xe hợp kim 18 inch
    •Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Hệ thống Kiểm soát tốc độ Tự động thích ứng Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường Hệ thống Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước Hệ thống Kiểm soát áp suất lốpHệ thống Kiểm soát áp suất lốp Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốcHệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo Hệ thống Cân bằng điện tử Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử Camera 360° Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước và sau
    • Đèn phía trước / Headlamp: LED Matrix, tự động chống chói, tự động bật đèn chiếu góc, đèn trợ sáng / Matrix LED, Auto High Beam, Auto Corner Lamp, Auxiliary Lamp • Đèn chạy ban ngày / Daytime Running Lamp: Có / With • Gạt mưa tự động / Auto Rain Wiper: Có / With • Đèn sương mù / Front Fog Lamp: Có / With • Gương chiếu hậu bên ngoài / Side Mirror: Diễu chỉnh điện, gập điện / Power Adjust, Fold • Giá nóc và thanh thể thao: Hệ thống giá đỡ đa năng / Flexible Rack System
    • Khởi động bằng nút bấm / Power Push start: Có / With • Chìa khóa thông minh / Smart Keyless Entry: Có / With • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning: Tự động 2 vùng / Dual Electronic ATC • Vật liệu ghế / Seat Material: Da Vinyl & Da lộn / Leather Vinyl & Suede • Tay lái / Steering wheel: Bọc da / Leather • Ghế lái trước/ Front Driver Seat: Hàng ghế trước chỉnh điện 8 hướng / 8 way Power Driver & Passenger Seat • Ghế sau / Rear Seat Row: Ghế băng gập được có tựa đầu / Folding Bench with Head rests • Gưohg chiẽu hậu trong / Rearview Mirror: Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror • Cửa kính điều khiển điện / Power Window: Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt cho hàng ghế trước) / With (one-touch UP & DOWN on front seat and with aritipinch) • Hệ thống âm thanh / Audio System: AM / FM, MP3, USB, Bluetooth, 6 loa (speakers) • Hệ thống SYNC® / SYNC® System: Diễu khiển giọng nói SYNC® 4A / Voice Control SYNC® 4A. Màn hình TFT cảm ứng 12” /12″ Touch Screen • Bảng đồng hồ tốc độ / Instrument cluster: Màn hình 12.4″ /12.4″ Screen • Sạc không dây / Wireless charging: Có / With • Điều khiển âm thanh trẽn tay lái / Audio Control on Steering Wheel: Có / With
    Giá niêm yết (VNĐ): 949.000.000 - Nhận xe chỉ với 323 triệu

    Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×4 AT

    768604051_2851484391878383_3286071625738856350_n
    previous arrow
    next arrow
    Động cơ: Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi Dung tích xi lanh (cc): 1996 Công suất cực đại (PS/rpm): 170 (125KW) / 3500 Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 405 / 1750-2500 Hộp số: Số tự động 10 cấp Hệ thống dẫn động: Hai cầu chủ động / 4x4 Phanh trước/sau: Phanh Đĩa Hệ thống treo trước: Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, thân cân bằng và ống giảm chấn Hệ thống treo sau: Loại nhíp với ống giảm chấn Trợ lực lái: Điện
    Dẫn động hai cầu chủ động
    Lưới tản nhiệt mang ADN thiết kế đặc trưng Ford toàn cầu với cụm đèn pha LED Matrix hình chữ C, tự động bật đèn, tự động bật đèn chiếu góc Đèn sương mù
    Mâm xe hợp kim 18 inch
    Vô lăng: Bọc da Nút bấm trên vô lăng: Điều khiển âm thanh trên tay lái Màn hình đa thông tin: 8 inches Màn hình giải trí: 12 inches Apple CarPlay/Android Auto: Có Auto Hold: Có Chìa khoá thông minh & khởi động bằng nút bấm: Có Cruise Control: Có Phanh tay điện tử: Có Loa: 6 Sạc không dây: Có
    Màn hình LED dọc 12 inch trang bị SYNC®4 Kết nối không dây với Apple CarPlay® và Android AutoTM Sạc không dây
    Ghế da & Vinyl tổng hợp Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
    Tích hợp bậc lên xuống thùng hàng Lót thùng hàng với ổ điện 220V (400W) Nâng/hạ thùng hàng thủy lực Tích hợp tấm bảo vệ thành thùng hàng Thanh giá nóc và thanh Sportbar
    Túi khí rèm cửa (trước & sau): Có Túi khí đầu gối người lái: có Phanh ABS, EBD, BA: Có Cân bằng điện tử: Có Kiểm soát lực kéo: Có Hỗ trợ khởi hành ngang dốc: Có Điều khiển hành trình thích ứng: Có Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù: Có Cảnh báo lệch làn đường và hỗ trợ duy trì làn đường: Có Cảnh báo va chạm phía trước: có Kiểm soát đổ đèo: Có Hệ thống chống trộm: Có Cảm biến áp suất lốp: Có Cảm biến trước sau: có Camera 360 độ: có
    Giá niêm yết (VNĐ): 776.000.000 - Nhận xe chỉ với 292 triệu

    Ford Ranger XLS 2.0L 4×4 AT

    XLS 4x2 (4)
    previous arrow
    next arrow
    2.0L Turbo Diesel i4 TDCi 170 (125 KW) / 3500 405 Nm/ 1750-2500 rpm Số tự động 10 cấp
    Dẫn động hai cầu chủ động hoặc một cầu chủ động
    Lưới tản nhiệt mạ crôm mang ADN thiết kế đặc trưng Ford toàn cầu với cụm đèn pha LED hình chữ C
    Mâm xe hợp kim 16 inch
    Cụm đồng hồ kỹ thuật số 8 inch
    Màn hình LED dọc 12 inch với SYNC®4 Kết nối không dây với Apple CarPlay® và Android AutoTM
    Ghế nỉ Ghế lái chỉnh tay 6 hướng
    Tích hợp bậc lên xuống thùng hàng Tích hợp tấm bảo vệ thành thùng hàng
    Túi khí rèm cửa (trước & sau): Có Phanh ABS, EBD, BA: Có Cân bằng điện tử: Có Kiểm soát lực kéo: Có Hỗ trợ khởi hành ngang dốc: Có Điều khiển hành trình thích ứng: Có Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù: Không Cảnh báo lệch làn đường và hỗ trợ duy trì làn đường: Không Cảnh báo va chạm phía trước: Không Kiểm soát đổ đèo: Không Hỗ trợ đỗ xe tự động: Không Hệ thống chống trộm: Không Cảm biến áp suất lốp: Không Cảm biến: Không Camera 360 độ: Không
    Giá niêm yết (VNĐ): 707.000.000 - Nhận xe chỉ với 252 triệu

    Ford Ranger XLS 2.0L 4×2 AT

    XLS 4x2 (1)
    previous arrow
    next arrow
    Single Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi 170 (125 KW) / 3500 405 Nm/ 1750-2500 rpm Số tự động 10 cấp
    Dẫn động một cầu chủ động
    Lưới tản nhiệt sơn đen mang ADN thiết kế đặc trưng Ford toàn cầu kết hợp cùng cụm đèn pha Halogen hình chữ C Đèn sương mù
    Mâm xe hợp kim 16 inch
    Cụm đồng hồ kỹ thuật số 8 inch
    Màn hình LED dọc 12 inch với SYNC®4 Kết nối không dây với Apple CarPlay® và Android AutoTM
    Ghế nỉ Ghế lái chỉnh tay 6 hướng
    Tích hợp bậc lên xuống thùng hàng Tích hợp tấm bảo vệ thành thùng hàng
    Túi khí rèm cửa (trước & sau): Có Phanh ABS, EBD, BA: Có Cân bằng điện tử: Có Kiểm soát lực kéo: Có Hỗ trợ khởi hành ngang dốc: Có Điều khiển hành trình thích ứng: Không Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù: Không Cảnh báo lệch làn đường và hỗ trợ duy trì làn đường: Không Cảnh báo va chạm phía trước: Không Kiểm soát đổ đèo: Không Hỗ trợ đỗ xe tự động: Không Hệ thống chống trộm: Không Cảm biến áp suất lốp: Không Cảm biến: Không Camera 360 độ: Không
    [/row_inner]
    Tư vấn trả góp & Báo giá xe Ford Ranger Đà Lạt | HotLine: 0344.647.456 (PKD)

    Ngoại thất Ford Ranger 2026: Mạnh mẽ, hiện đại

    Ford Ranger sở hữu thiết kế ngoại thất đầy ấn tượng với lưới tản nhiệt hình chữ C đặc trưng, cụm đèn LED ma trận sắc sảo và thân xe vuông vức chắc chắn. Gầm xe cao, bộ mâm hợp kim lớn và các đường gân nổi bật giúp Ranger mang dáng vẻ khỏe khoắn, sẵn sàng vượt mọi địa hình.

    Tư vấn trả góp & Báo giá xe Ford Ranger Đà Lạt | HotLine: 0344.647.456 (PKD)

    Nội thất Ford Ranger 2026: Tiện nghi, đậm chất SUV

    Không gian nội thất của Ranger mang phong cách SUV cao cấp với màn hình cảm ứng trung tâm kích thước lớn tích hợp SYNC®4, cụm đồng hồ kỹ thuật số hiện đại, vô-lăng bọc da và các tiện nghi cao cấp khác. Ghế ngồi được thiết kế êm ái, hỗ trợ tốt cho những chuyến đi dài.

    Hệ thống an toàn chủ động như hỗ trợ giữ làn, phanh khẩn cấp tự động và camera 360 giúp bạn hoàn toàn yên tâm khi cầm lái.

    [/col] [/row]
    Tư vấn trả góp & Báo giá xe Ford Ranger Đà Lạt | HotLine: 0344.647.456 (PKD)

    So Sánh các Phiên Bản Ford Ranger 2026

    catalog ranger 2026
    Tư vấn trả góp & Báo giá xe Ford Ranger Đà Lạt | HotLine: 0344.647.456 (PKD)

    Tham khảo thêm các dòng xe của Ford: Ford Everest 2026, Ford Territory 2026, Ford Raptor 2026, Ford Transit 2026, Ford Explorer

    Hoặc qua Fanpage

    Để lại một bình luận

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    0344647456
    zalo